91
CAM
Luis Alberto
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Alberto
CAM
94
CM
94
CF
92
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
83
89
90
90
91
91
82
90
90
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
82
Sút
81
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
67
Thể chất
74
Tốc độ
79
Tăng tốc
86
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
65
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
98
Kèm người
52
Lấy bóng
84
Cắt bóng
75
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
61
Nhảy
61
Bình tĩnh
88
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández