81
CF
Luis Alberto
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Alberto
CF
81
CAM
83
CM
78
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
74
78
78
78
75
80
58
78
78
45
45
53
53
58
58
45
Tốc độ
70
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Tốc độ
67
Tăng tốc
74
Dứt điểm
77
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
55
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
79
Kèm người
45
Lấy bóng
28
Cắt bóng
30
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
65
Thể lực
70
Quyết đoán
31
Nhảy
54
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2016 |
Liverpool
|
|
| 2012~2013 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2013 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé