80
CM
Merino
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
80
CDM
78
LM
79
186cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
75
76
76
76
77
77
75
76
76
73
73
73
73
73
73
73
Tốc độ
69
Sút
73
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
71
Thể chất
74
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
74
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
71
Vô lê
60
Penalty
60
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
74
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
66
Lấy bóng
74
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
76
Thể lực
74
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández