112
CDM
Merino
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CDM
112
CM
111
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
106
107
106
106
108
107
109
107
107
108
108
107
107
107
107
108
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
109
Đá phạt
96
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo