75
CM
Merino
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
75
ST
73
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
70
69
67
67
72
69
71
68
68
71
71
67
67
68
68
71
Tốc độ
45
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
70
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
45
Tăng tốc
46
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
74
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
69
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández