116
CM
Merino
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
116
CAM
115
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
112
112
110
110
113
112
112
111
111
111
111
109
109
109
109
111
Tốc độ
106
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
92
Penalty
99
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
102
Chuyền dài
113
Đá phạt
98
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández