85
CM
Merino
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
85
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
80
81
80
80
82
82
81
80
80
80
80
80
80
80
80
80
Tốc độ
74
Sút
78
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
80
Thể chất
80
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
75
Chuyền dài
81
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
77
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
77
Nhảy
83
Bình tĩnh
82
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández