83
CM
Merino
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
83
CDM
81
186cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
77
79
78
78
80
79
78
78
78
77
77
76
76
77
77
77
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
82
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
77
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
76
Phản ứng
78
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
77
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
74
Bình tĩnh
81
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández