114
CM
Merino
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mikel Merino
CM
114
CAM
113
189cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
108
109
108
108
111
110
110
109
109
110
110
109
109
108
108
110
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
111
Sút xa
104
Chọn vị trí
113
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
101
Chuyền dài
113
Đá phạt
101
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
106
Lấy bóng
112
Cắt bóng
106
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
108
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2018~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2018 |
Aalborg BK
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2016 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández