86
CB
M. Škriniar
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
86
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
60
61
60
60
67
62
78
63
63
83
83
76
76
74
74
83
Tốc độ
70
Sút
45
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
86
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
46
Lực sút
53
Sút xa
35
Chọn vị trí
35
Vô lê
44
Penalty
58
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
44
Chuyền dài
70
Đá phạt
35
Sút xoáy
39
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
51
Thăng bằng
54
Phản ứng
82
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
75
Quyết đoán
85
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández