89
CB
M. Škriniar
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
89
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
63
63
63
63
70
65
81
66
66
86
86
79
79
77
77
86
Tốc độ
72
Sút
48
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
49
Lực sút
56
Sút xa
38
Chọn vị trí
38
Vô lê
47
Penalty
61
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
47
Chuyền dài
73
Đá phạt
38
Sút xoáy
42
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
85
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
86
Thể lực
76
Quyết đoán
88
Nhảy
81
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández