103
CB
M. Škriniar
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
103
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
85
84
84
84
90
85
98
87
87
100
100
96
96
95
95
100
Tốc độ
94
Sút
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
54
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
78
Chuyền dài
100
Đá phạt
64
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
99
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
96
Quyết đoán
104
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández