87
CB
M. Škriniar
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
87
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
61
62
61
61
68
63
79
64
64
84
84
77
77
75
75
84
Tốc độ
71
Sút
46
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
47
Lực sút
54
Sút xa
36
Chọn vị trí
36
Vô lê
45
Penalty
59
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
45
Chuyền dài
71
Đá phạt
36
Sút xoáy
40
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
52
Thăng bằng
55
Phản ứng
83
Kèm người
91
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
76
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé