96
CB
M. Škriniar
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
96
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
71
72
72
72
79
74
89
74
74
93
93
87
87
85
85
93
Tốc độ
81
Sút
53
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
53
Lực sút
58
Sút xa
55
Chọn vị trí
52
Vô lê
37
Penalty
55
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
60
Chuyền dài
85
Đá phạt
45
Sút xoáy
55
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
99
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
95
Thể lực
81
Quyết đoán
94
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé