90
CB
M. Škriniar
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
90
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
66
65
65
65
69
65
81
67
67
87
87
82
82
80
80
87
Tốc độ
83
Sút
49
Chuyền bóng
59
Rê bóng
72
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
50
Lực sút
57
Sút xa
39
Chọn vị trí
39
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
48
Chuyền dài
56
Đá phạt
39
Sút xoáy
43
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
61
Thăng bằng
62
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
89
Thể lực
83
Quyết đoán
87
Nhảy
87
Bình tĩnh
90
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández