95
CB
M. Škriniar
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Škriniar
CB
95
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
73
73
72
72
80
74
88
74
74
92
92
85
85
83
83
92
Tốc độ
71
Sút
60
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
94
Thể chất
91
Tốc độ
75
Tăng tốc
67
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
55
Chọn vị trí
57
Vô lê
56
Penalty
70
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
59
Chuyền dài
84
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
77
Giữ bóng
83
Khéo léo
62
Thăng bằng
70
Phản ứng
93
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
93
Bình tĩnh
90
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~ |
Inter Milan
|
|
| 2017~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2015 | MŠK 질리나 B | |
| 2013~2013 | FC 즐라테모라우체 | |
| 2013~2016 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2012 | MŠK 질리나 | |
| 2012~2016 | MŠK 질리나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández