79
LB
O. Zinchenko
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
79
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
72
75
75
75
77
76
77
76
76
74
74
76
76
77
77
74
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
77
Thể chất
66
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
61
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
61
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia