101
LB
O. Zinchenko
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
101
CDM
100
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
94
96
97
97
97
96
97
97
97
96
96
98
98
99
99
96
Tốc độ
97
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
97
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
83
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
101
Chuyền dài
97
Đá phạt
95
Sút xoáy
99
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
100
Phản ứng
102
Kèm người
99
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
88
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé