107
LB
O. Zinchenko
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
107
CDM
107
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
98
101
101
101
103
102
104
102
102
103
103
104
104
103
103
103
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
103
Dứt điểm
84
Lực sút
102
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
101
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
106
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia