81
LB
O. Zinchenko
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
81
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
73
76
77
77
79
78
78
78
78
76
76
78
78
79
79
76
Tốc độ
74
Sút
68
Chuyền bóng
81
Rê bóng
80
Phòng thủ
78
Thể chất
68
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
62
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
82
Chuyền dài
79
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
62
Thể lực
77
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia