110
LB
O. Zinchenko
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
110
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
101
104
104
104
106
105
106
105
105
105
106
107
107
107
107
105
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
87
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
108
Chuyền dài
107
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia