91
LB
O. Zinchenko
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
91
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
83
86
87
87
88
87
87
89
89
84
84
88
88
89
89
84
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
60
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
87
Sút xoáy
87
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
92
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
74
Thể lực
93
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia