85
LB
O. Zinchenko
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oleksandr Zinchenko
LB
85
175cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
78
81
81
81
84
82
83
82
82
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
74
Sút
72
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
82
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
81
Dứt điểm
66
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
80
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~ |
Arsenal
|
|
| 2022~2025 |
Arsenal
|
|
| 2017~2017 | 용 PSV | |
| 2017~2022 |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2016~2022 |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2015~2016 | FC 우파 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia