84
CB
Raúl Albiol
14
22
57
58
56
56
67
60
77
58
58
81
81
72
72
69
69
81
Tốc độ
50
Sút
44
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
85
Thể chất
72
Tốc độ
49
Tăng tốc
53
Dứt điểm
33
Lực sút
66
Sút xa
56
Chọn vị trí
35
Vô lê
36
Penalty
41
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
42
Chuyền dài
73
Đá phạt
49
Sút xoáy
56
Rê bóng
61
Giữ bóng
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
81
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
81
Thể lực
49
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia