80
CB
Raúl Albiol
14
18
53
54
53
53
63
57
73
55
55
77
77
69
69
66
66
77
Tốc độ
52
Sút
40
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
81
Thể chất
70
Tốc độ
52
Tăng tốc
53
Dứt điểm
29
Lực sút
62
Sút xa
52
Chọn vị trí
31
Vô lê
32
Penalty
37
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
38
Chuyền dài
69
Đá phạt
45
Sút xoáy
52
Rê bóng
57
Giữ bóng
68
Khéo léo
52
Thăng bằng
54
Phản ứng
77
Kèm người
84
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
77
Thể lực
53
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia