85
CB
Raúl Albiol
14
23
58
59
57
57
69
62
79
60
60
82
82
73
73
71
71
82
Tốc độ
51
Sút
45
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
86
Thể chất
76
Tốc độ
50
Tăng tốc
54
Dứt điểm
34
Lực sút
67
Sút xa
57
Chọn vị trí
36
Vô lê
37
Penalty
42
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
43
Chuyền dài
74
Đá phạt
50
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
73
Khéo léo
57
Thăng bằng
59
Phản ứng
82
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
82
Thể lực
61
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia