96
CB
Raúl Albiol
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
96
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
79
81
80
80
85
83
91
81
81
93
94
89
89
87
87
93
Tốc độ
87
Sút
68
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
96
Thể chất
89
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
65
Lực sút
76
Sút xa
74
Chọn vị trí
66
Vô lê
67
Penalty
56
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
67
Chuyền dài
85
Đá phạt
56
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
102
Lấy bóng
96
Cắt bóng
90
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
92
Thể lực
82
Quyết đoán
98
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé