88
CB
Raúl Albiol
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
88
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
60
62
60
60
72
65
81
62
62
85
85
75
75
73
73
85
Tốc độ
48
Sút
48
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
89
Thể chất
77
Tốc độ
43
Tăng tốc
55
Dứt điểm
37
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
39
Vô lê
40
Penalty
45
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
46
Chuyền dài
77
Đá phạt
53
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
76
Khéo léo
56
Thăng bằng
60
Phản ứng
85
Kèm người
92
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
84
Thể lực
58
Quyết đoán
85
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé