80
CB
Raúl Albiol
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
80
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
53
54
53
53
62
56
73
56
56
77
77
71
71
69
69
77
Tốc độ
65
Sút
37
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
79
Thể chất
74
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
25
Lực sút
60
Sút xa
48
Chọn vị trí
25
Vô lê
41
Penalty
32
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
40
Sút xoáy
48
Rê bóng
59
Giữ bóng
69
Khéo léo
51
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
77
Thể lực
68
Quyết đoán
77
Nhảy
75
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé