82
CB
Raúl Albiol
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Albiol
CB
82
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
55
56
55
55
64
58
75
58
58
79
79
73
73
71
71
79
Tốc độ
67
Sút
39
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ
68
Tăng tốc
67
Dứt điểm
27
Lực sút
62
Sút xa
50
Chọn vị trí
27
Vô lê
43
Penalty
34
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
42
Chuyền dài
67
Đá phạt
42
Sút xoáy
50
Rê bóng
61
Giữ bóng
71
Khéo léo
53
Thăng bằng
55
Phản ứng
77
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
79
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pisa SC
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2004 |
Valencia CF
|
|
| 2004~2005 |
Getafe CF
|
|
| 2004~2009 |
Valencia CF
|
|
| 2003~2004 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé