79
CM
R. Freuler
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CM
79
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
69
73
74
74
76
75
75
74
74
69
69
72
72
74
74
69
Tốc độ
67
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
70
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
66
Lực sút
73
Sút xa
75
Chọn vị trí
77
Vô lê
69
Penalty
63
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
77
Đá phạt
71
Sút xoáy
62
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
77
Kèm người
76
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
66
Thể lực
81
Quyết đoán
65
Nhảy
59
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández