81
CM
R. Freuler
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CM
81
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
71
75
76
76
78
77
77
76
76
71
71
74
74
76
76
71
Tốc độ
69
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
72
Thể chất
71
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
68
Lực sút
75
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
64
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
73
Thăng bằng
65
Phản ứng
79
Kèm người
78
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
83
Quyết đoán
67
Nhảy
61
Bình tĩnh
82
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández