95
CDM
R. Freuler
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CDM
95
CM
96
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
85
88
87
87
93
90
92
88
88
87
87
88
88
90
90
87
Tốc độ
73
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
69
Tăng tốc
78
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
79
Chuyền dài
91
Đá phạt
84
Sút xoáy
76
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
94
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
81
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
77
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé