103
CM
R. Freuler
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CM
103
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
92
97
97
97
100
98
98
98
98
92
92
96
96
98
98
92
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
93
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
87
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
91
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
99
Cắt bóng
102
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
84
Thể lực
106
Quyết đoán
87
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé