96
CDM
R. Freuler
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CDM
96
CM
96
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
86
89
88
88
93
91
93
89
89
88
88
89
89
91
91
88
Tốc độ
76
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
85
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
82
Thể lực
103
Quyết đoán
86
Nhảy
78
Bình tĩnh
96
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé