102
CM
R. Freuler
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CM
102
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
91
96
96
96
99
97
97
97
97
90
90
95
95
97
97
90
Tốc độ
90
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
92
Thể chất
89
Tốc độ
88
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
92
Sút xoáy
86
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
91
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
99
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
83
Thể lực
107
Quyết đoán
85
Nhảy
79
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández