110
CDM
R. Freuler
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Remo Freuler
CDM
110
CM
108
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
98
101
100
100
105
102
107
102
102
104
104
104
104
105
105
104
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
103
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
92
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
95
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
110
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2016 |
FC Luzern
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2014 |
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2010~2011 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2010~2012 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2009~2010 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández