88
CB
A. Laporte
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
88
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
68
68
67
67
75
69
83
70
70
85
85
80
80
79
79
85
Tốc độ
66
Sút
54
Chuyền bóng
73
Rê bóng
70
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
50
Lực sút
70
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
45
Penalty
49
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
78
Khéo léo
62
Thăng bằng
63
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
77
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
85
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé