97
CB
A. Laporte
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
97
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
78
79
77
77
87
81
93
80
80
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
69
Sút
65
Chuyền bóng
86
Rê bóng
81
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
73
Tăng tốc
65
Dứt điểm
61
Lực sút
81
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
93
Đá phạt
82
Sút xoáy
75
Rê bóng
77
Giữ bóng
93
Khéo léo
71
Thăng bằng
69
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
81
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger