104
CB
A. Laporte
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
104
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
91
91
90
90
97
93
101
92
92
101
101
98
98
97
97
101
Tốc độ
92
Sút
80
Chuyền bóng
97
Rê bóng
90
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
80
Lực sút
92
Sút xa
78
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
97
Rê bóng
80
Giữ bóng
104
Khéo léo
92
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
102
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
100
Thể lực
93
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé