96
CB
A. Laporte
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
96
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
81
82
80
80
88
84
93
83
83
93
93
90
90
88
88
93
Tốc độ
94
Sút
70
Chuyền bóng
86
Rê bóng
81
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
85
Dứt điểm
66
Lực sút
89
Sút xa
63
Chọn vị trí
70
Vô lê
73
Penalty
68
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
60
Chuyền dài
96
Đá phạt
84
Sút xoáy
63
Rê bóng
76
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
91
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé