110
CB
A. Laporte
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
110
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
95
96
95
95
102
98
107
98
98
107
107
104
104
103
103
107
Tốc độ
100
Sút
81
Chuyền bóng
103
Rê bóng
97
Phòng thủ
107
Thể chất
104
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
76
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
111
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
91
Giữ bóng
108
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
108
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé