117
CB
A. Laporte
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
117
189cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
101
102
102
102
109
104
114
104
104
114
114
111
111
110
110
114
Tốc độ
108
Sút
87
Chuyền bóng
109
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
110
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
81
Penalty
75
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
95
Chuyền dài
117
Đá phạt
95
Sút xoáy
105
Rê bóng
97
Giữ bóng
112
Khéo léo
102
Thăng bằng
111
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
115
Nhảy
114
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger