111
CB
A. Laporte
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymeric Laporte
CB
111
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
96
97
96
96
103
99
108
99
99
108
108
105
105
104
104
108
Tốc độ
101
Sút
83
Chuyền bóng
104
Rê bóng
98
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
104
Tăng tốc
99
Dứt điểm
83
Lực sút
93
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
113
Đá phạt
91
Sút xoáy
100
Rê bóng
93
Giữ bóng
105
Khéo léo
96
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2018~ |
Manchester City
|
|
| 2018~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2013 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2012~2018 |
Athletic Club Bilbao
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger