86
CAM
Pablo Sarabia
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
CAM
86
RW
85
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
78
82
82
82
80
83
71
82
82
62
62
70
70
72
72
62
Tốc độ
76
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
61
Thể chất
61
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
81
Đá phạt
76
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
79
Kèm người
64
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
61
Thể lực
74
Quyết đoán
51
Nhảy
39
Bình tĩnh
76
TM đổ người
25
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé