92
CAM
Pablo Sarabia
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
CAM
92
CM
89
RW
92
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
83
88
89
89
86
89
76
89
89
66
66
76
76
79
79
66
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
89
Lực sút
83
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
95
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
95
Rê bóng
89
Giữ bóng
95
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
60
Thể lực
81
Quyết đoán
58
Nhảy
33
Bình tĩnh
84
TM đổ người
18
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé