94
CAM
Pablo Sarabia
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
CAM
94
CM
90
RM
94
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
86
90
91
91
87
91
74
91
91
64
64
73
73
77
77
64
Tốc độ
87
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
59
Thể chất
68
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
93
Lực sút
83
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
93
Chuyền dài
84
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
64
Lấy bóng
54
Cắt bóng
58
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé