97
RW
Pablo Sarabia
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
RW
97
CAM
97
LW
97
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
90
93
94
94
91
94
80
94
94
71
71
80
80
83
83
71
Tốc độ
86
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
92
Phòng thủ
67
Thể chất
74
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
99
Lực sút
89
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
98
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
73
Thể lực
89
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández