101
RW
Pablo Sarabia
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
RW
101
CAM
101
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
93
97
98
98
94
98
81
97
97
72
72
81
81
84
84
72
Tốc độ
88
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
98
Phòng thủ
67
Thể chất
75
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
101
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
105
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
101
Chuyền dài
92
Đá phạt
92
Sút xoáy
102
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
73
Thể lực
93
Quyết đoán
64
Nhảy
68
Bình tĩnh
91
TM đổ người
21
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández