102
RW
Pablo Sarabia
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Sarabia
RW
102
CAM
102
LW
102
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
94
98
99
99
96
99
82
99
99
72
72
81
81
85
85
72
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
65
Thể chất
79
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
99
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
100
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
104
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
69
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
78
Thể lực
95
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - 43

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 알아라비 | |
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2016 |
Getafe CF
|
|
| 2010~2011 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández